Tiếng Nhật Y Tế Cơ Bản Cho Mẹ Bầu: Không Cần Giỏi, Chỉ Cần Đủ Dùng
Rất nhiều mẹ Việt giao tiếp tiếng Nhật hằng ngày rất tốt, nhưng vẫn “đứng hình” khi bác sĩ dùng từ y tế chuyên ngành. Tin vui là bạn không cần giỏi tiếng Nhật y tế — chỉ cần nhận diện được một số từ khoá quan trọng và vài mẫu câu quen thuộc là đã tự tin hơn rất nhiều khi đi khám.
1 Từ vựng cơ bản thường gặp
Đây là những từ bạn sẽ gặp lại rất nhiều lần trong suốt hành trình mang thai và sinh nở:
- 妊娠 (ninshin) — mang thai
- 妊婦 (ninpu) — phụ nữ mang thai
- 検診 (kenshin) — khám định kỳ
- 母子手帳 (boshi techo) — sổ tay mẹ con
- 出産 (shussan) — sinh nở
- 予定日 (yotei-bi) — ngày dự sinh
- つわり (tsuwari) — nghén
- 切迫流産 (seppaku ryuzan) — doạ sảy thai
- 陣痛 (jintsuu) — cơn co chuyển dạ
2 Mẫu câu hữu ích khi đi khám
Một vài câu đơn giản nhưng dùng được ngay, nên lưu sẵn trong điện thoại để mở ra khi cần:
- 「妊娠しているか調べたいです」— Tôi muốn kiểm tra xem mình có thai không
- 「英語で説明できる方はいますか」— Ở đây có ai giải thích được bằng tiếng Anh không?
- 「通訳をお願いできますか」— Tôi có thể xin phiên dịch được không?
- 「今、お腹が痛いです」— Bây giờ tôi đang đau bụng
3 Công cụ hỗ trợ
Các ứng dụng dịch bằng giọng nói (như Google Dịch chế độ hội thoại, hoặc VoiceTra — ứng dụng dịch được phát triển riêng cho môi trường Nhật) có thể hỗ trợ khá tốt trong tình huống giao tiếp trực tiếp. Ngoài ra, một số bệnh viện lớn ở khu vực đông người nước ngoài sinh sống có dịch vụ phiên dịch y tế qua điện thoại hoặc video — bạn nên hỏi trước khi đặt lịch khám xem cơ sở có dịch vụ này không.
