Nhắc đến “trợ cấp giữ trẻ” ở Nhật, nhiều bố mẹ Việt nghĩ ngay tới một khoản tiền mặt được chuyển vào tài khoản. Thực tế, phần lớn hỗ trợ cho việc gửi con đến dưới dạng trả ít đi hoặc không phải trả học phí nhà trẻ, mẫu giáo. Bài này giải thích các khoản chính, ai có thể được hưởng, và những câu nên hỏi ở yakusho để không bỏ sót quyền lợi của gia đình mình.
1 Trợ cấp giữ trẻ ở Nhật thật ra là gì?
Hỗ trợ cho việc gửi con ở Nhật thường rơi vào ba dạng. Biết mình đang nói về dạng nào sẽ giúp bạn hỏi đúng chỗ:
- Học phí tính theo thu nhập. Ở nhiều thành phố, học phí nhà trẻ (hoikuen) được tính dựa trên thu nhập của hộ gia đình, nên hai gia đình sống cùng một nơi vẫn có thể trả mức khác nhau.
- Miễn phí theo độ tuổi (無償化, mushōka). Đây là chính sách của nhà nước: miễn học phí cho trẻ 3–5 tuổi và cho một số nhóm trẻ 0–2 tuổi.
- Hỗ trợ riêng của địa phương. Nhiều thành phố hoặc quận còn giảm thêm cho con thứ hai, con thứ ba, hoặc có chính sách riêng ngoài chế độ chung. Mức này khác nhau khá nhiều giữa các nơi.
Điều đáng nhớ: các khoản này chủ yếu giúp bạn trả ít đi, ít khi là tiền mặt gửi về tài khoản. Vì vậy, “không thấy tiền về” không có nghĩa là gia đình mình không được hưởng gì.
2 Miễn phí học phí cho trẻ 3–5 tuổi
Từ tháng 4 sau khi con tròn 3 tuổi cho đến trước khi vào tiểu học (tổng cộng ba năm), học phí ở nhà trẻ (hoikuen), mẫu giáo (youchien) và trường kết hợp nhà trẻ – mẫu giáo (nintei kodomoen) được miễn. Riêng mẫu giáo, nhiều nơi tính miễn từ khi con đủ 3 tuổi và đã nhập học.
Cần hiểu đúng phạm vi “miễn phí”: chỉ có học phí được miễn. Tiền ăn, xe đưa đón và các khoản hoạt động (sự kiện, đồ dùng…) vẫn do phụ huynh chi trả. Với mẫu giáo, khoản miễn có mức trần hằng tháng; nếu học phí cao hơn mức trần thì phần chênh lệch là của bạn.
3 Trẻ 0–2 tuổi: ai được miễn, ai được giảm?
Với trẻ 0–2 tuổi, quy định chung của nhà nước là miễn học phí cho các hộ thuộc diện thuế cư trú được miễn (住民税非課税). Các hộ còn lại vẫn trả học phí theo thu nhập, nhưng có một cách giảm cho gia đình đông con: theo cách tính chung, con thứ hai được giảm một nửa và con thứ ba trở đi được miễn, tính theo thứ tự anh chị đang gửi ở nhà trẻ.
Đây là khung chung. Nhiều thành phố có chính sách rộng hơn, nên đừng dừng ở bảng học phí đăng trên mạng; hãy hỏi quầy trẻ em (kodomo ka) xem gia đình mình đang ở nhóm nào.
4 Mỗi loại cơ sở một cách làm thủ tục
Việc miễn phí không tự động áp dụng giống nhau ở mọi cơ sở:
- Nhà trẻ và trường kết hợp được cấp phép chính thức: thường được tính miễn/giảm ngay trong cách yakusho tính học phí cho bạn.
- Một số mẫu giáo: các trường không thuộc hệ thống chung có thể yêu cầu bạn nộp đơn xác nhận để được miễn. Hãy hỏi trường ngay khi nhập học.
- Cơ sở ngoài chuẩn (認可外保育施設) và dịch vụ trông trẻ: muốn được miễn thường phải được thành phố công nhận “nhu cầu giữ trẻ” (ví dụ cả hai bố mẹ đều đi làm), và chỉ được miễn đến một mức trần, không phải cơ sở nào cũng thuộc diện.
- Trường dành cho người nước ngoài hoặc trường quốc tế: nhóm này nên hỏi riêng yakusho và trường, vì có thể không thuộc diện chung.
5 Chế độ mới cho trẻ chưa đi nhà trẻ (từ tháng 4/2026)
Từ tháng 4/2026, chế độ こども誰でも通園制度 bắt đầu được thực hiện trên toàn quốc. Đây là hướng đi cho gia đình có con nhỏ chưa đi nhà trẻ: trẻ từ 0 tuổi 6 tháng đến dưới 3 tuổi, không cần bố mẹ đi làm, có thể gửi ở nhà trẻ, mẫu giáo hoặc trường kết hợp theo giờ.
- Ai dùng được: trẻ chưa đăng ký ở nhà trẻ, mẫu giáo, trường kết hợp hay cơ sở tương tự; khi con tròn 3 tuổi thì không dùng được nữa.
- Số giờ: quy định chung là tối đa khoảng 10 giờ mỗi tháng, nhưng mỗi thành phố đặt mức riêng (có nơi cao hơn, có nơi trong giai đoạn chuyển tiếp thấp hơn).
- Phí: do từng cơ sở đặt, mức tham khảo được báo chí đưa tin là khoảng 300 yên mỗi giờ. Đây chỉ là mức tham khảo.
Với bố mẹ ở nhà chăm con nhỏ, nhất là những người ít người thân bên cạnh như nhiều gia đình Việt ở Nhật, đây có thể là cách để con làm quen môi trường tập thể và bố mẹ có chút thời gian nghỉ. Danh sách cơ sở và cách đăng ký có trên trang của yakusho nơi bạn sống.
6 Những câu nên hỏi ở yakusho
Khi đến quầy trẻ em (kodomo ka) hoặc gọi điện, bạn có thể mang theo danh sách này:
- Con mình (theo độ tuổi và loại cơ sở) có thuộc diện miễn học phí 無償化 không?
- Gia đình mình có thuộc diện miễn hoặc giảm vì thu nhập, hoặc vì có nhiều con không?
- Cơ sở con đang theo học có cần nộp đơn xác nhận riêng để được miễn không, và hạn nộp là khi nào?
- Những khoản nào vẫn phải trả (tiền ăn, xe đưa đón, phụ phí)?
- Nơi mình ở có chính sách hỗ trợ riêng nào ngoài chế độ chung không?
- Nếu có con chưa đi nhà trẻ: nơi mình sống có cơ sở nào tham gia こども誰でも通園制度, và đăng ký ở đâu?
Mẹo nhỏ: ghi lại câu trả lời kèm tên người trả lời và ngày hỏi. Chính sách hay thay đổi theo năm học, và bản ghi này sẽ giúp bạn đối chiếu khi nhận thông báo mới.
