Một bộ thẻ hình (flashcard) có hình con chó, quả táo, chiếc xe, kèm chữ tiếng Nhật và tiếng Việt, nghe thật hấp dẫn với những bố mẹ đang nuôi con song ngữ. Nhưng bé 1–3 tuổi học từ như thế nào, và thẻ hình giúp được đến đâu? Bài này sẽ nói thật về điều đó, rồi gợi ý cách chọn thẻ, những từ nên bắt đầu, và vài trò chơi đơn giản để bé vui khi học.
1 Thẻ hình có thật sự giúp bé học từ?
Câu trả lời trung thực là: có thể giúp, nhưng không phải là phép màu, và cách dùng quan trọng hơn bản thân bộ thẻ. Các nghiên cứu về học từ vựng ở trẻ nhỏ thường chỉ ra rằng trẻ học từ tốt nhất khi từ gắn với trải nghiệm thật và sự tương tác với người lớn: đọc sách cùng nhau, chơi, trò chuyện, chỉ vào vật thật và gọi tên.
Một nghiên cứu ở trẻ mẫu giáo cho thấy khi ôn từ bằng thẻ hình thì bé vẫn tiến bộ, nhưng khi ôn từ qua trò chơi có người lớn đồng hành thì khả năng nói ra từ tiến bộ nhiều hơn. Một nghiên cứu khác ghi nhận rằng khi người lớn dùng từ để đáp lại điều bé đang quan tâm thì việc học từ tăng, còn khi người lớn chỉ chủ động hỏi, kiểm tra thì không giúp được nhiều. Những nghiên cứu này chủ yếu thực hiện trên trẻ lớn hơn tuổi các bé nhà bạn, nên mình dùng chúng như một gợi ý chung chứ không phải quy tắc cứng.
Vậy nên đừng coi thẻ hình là “bài học”. Hãy coi đó là một món đồ chơi giúp bạn và bé có thêm cớ để trò chuyện, chơi và đặt tên cho mọi thứ.
2 Chọn thẻ nào, hay tự làm?
Khi chọn thẻ, bạn nên để ý mấy điểm sau.
- Hình rõ, đơn giản, một vật mỗi thẻ. Nền không rối, vật chính nổi bật, để bé nhận ra ngay.
- Hình thật hoặc minh hoạ dễ nhận. Bé nhỏ thường nhận biết dễ hơn khi hình giống đồ vật mà bé hay thấy.
- Chữ chính xác. Với tiếng Việt, hãy kiểm tra dấu thanh và dấu mũ. Với tiếng Nhật, chữ hiragana là đủ ở tuổi này, và kèm chữ Hán hay không tuỳ bạn.
- An toàn. Bé 1–3 tuổi hay cho đồ vào miệng, nên chọn thẻ dày, góc bo tròn, khó rách, và để ý các mảnh nhỏ có thể bị nuốt. Thẻ nhỏ hoặc có mảnh giấy rời không phù hợp để bé tự chơi một mình.
- Số lượng vừa phải. Một bộ vài chục thẻ là quá đủ. Bạn không cần dùng hết cùng lúc.
Nếu không tìm được bộ thẻ song ngữ Nhật – Việt vừa ý, bạn đừng lo. Có thể dùng một bộ thẻ tiếng Nhật, rồi tự bổ sung tiếng Việt bằng cách nói, hoặc tự làm thẻ như mục 6.
3 Những từ nên bắt đầu
Hãy bắt đầu bằng những từ gắn với đời sống hằng ngày của bé, những thứ bé thấy, chạm và dùng mỗi ngày. Dưới đây là vài ví dụ (tiếng Nhật – tiếng Việt):
- Người thân: おかあさん (mẹ), おとうさん (bố)
- Ăn uống: みず (nước), ごはん (cơm), りんご (táo), バナナ (chuối)
- Con vật: いぬ (chó), ねこ (mèo)
- Đồ vật quanh bé: くるま (xe ô tô), くつ (giày), ぼうし (mũ)
- Sinh hoạt: おふろ (tắm), ねんね (ngủ)
Khi dạy, bạn cũng có thể dùng những từ “kiểu bé” mà trẻ em Nhật hay dùng, như わんわん (gâu gâu, con chó), にゃーにゃー (meo meo, con mèo), ぶーぶー (xe cộ). Những từ này dễ nói vì âm lặp lại, và giúp bé nghe hiểu bạn bè ở nhà trẻ sau này.
Một lưu ý nhỏ về tiếng Việt: cách gọi người thân và nhiều từ khác có thể khác nhau giữa các vùng (ví dụ bố hay ba, mẹ hay má). Hãy dùng cách gia đình bạn vẫn quen gọi, để bé nghe đúng giọng của nhà mình.
4 Cách chơi cho bé 1–3 tuổi
Ở tuổi này, bé chỉ tập trung được vài phút. Vì vậy hãy chơi ngắn, vui, và dừng lại khi bé chán. Vài ý tưởng đơn giản:
- “Đâu rồi?” Trải vài thẻ trên sàn và hỏi “con mèo đâu rồi?”, để bé chỉ hoặc bò đến lấy thẻ. Khi bé chọn đúng, hãy vui mừng cùng bé.
- Ghép thẻ với vật thật. Đưa thẻ quả táo rồi cho bé cầm quả táo thật, hoặc để thẻ con chó cạnh con chó nhồi bông. Hình trên giấy sẽ có ý nghĩa hơn khi gắn với vật thật.
- Giấu và tìm. Giấu một thẻ dưới khăn, cùng bé tìm, rồi gọi tên.
- Dán lên nơi bé hay đến. Thẻ “nước” gần ly nước, thẻ “giày” gần chỗ để giày, để việc gọi tên đi cùng sinh hoạt thật.
- Kết hợp với bài hát và sách. Sau khi chơi, tìm cùng một con vật hoặc đồ vật trong sách tranh hay bài hát.
Điều cần tránh là biến thành một “bài kiểm tra”: liên tục hỏi “đây là gì? nói đi!” và bắt bé trả lời. Hãy để bé dẫn dắt, nói tên đồ vật bé đang quan tâm, và thêm một chút (“đúng rồi, con mèo, mèo đang ngủ”). Nếu bé chưa nói, cũng không sao, bé vẫn đang nghe và hiểu.
5 Dùng thẻ cho cả tiếng Việt và tiếng Nhật
Với một bộ thẻ có cả hai thứ tiếng, bạn có thể chọn cách phù hợp với nhịp sống của gia đình.
Nếu gia đình đang nuôi tiếng Việt ở nhà, hãy dùng thẻ chủ yếu để nói tiếng Việt với bé. Tiếng Nhật thì bé sẽ nghe nhiều ở nhà trẻ, công viên, nên bạn không cần “ép” thêm. Thỉnh thoảng bạn có thể đọc thêm từ tiếng Nhật nếu bé thích, hoặc để bé tự xem khi có bố mẹ nói tiếng Nhật.
Nếu gia đình bạn có một bên là người Nhật, hãy để mỗi người nói thứ tiếng của mình khi chơi thẻ, giúp bé nghe cả hai ngôn ngữ cùng một món đồ vật. Còn nếu bạn chuẩn bị cho con vào nhà trẻ, một vài từ Nhật hay dùng như おはよう (chào buổi sáng), ありがとう (cảm ơn), トイレ (nhà vệ sinh) sẽ giúp bé bớt bỡ ngỡ.
Dù theo cách nào, đừng sốt ruột và đừng so sánh. Bài về song ngữ cho trẻ nhỏ có thêm vài điều bạn nên đọc.
6 Tự làm thẻ ở nhà
Thẻ tự làm vừa rẻ vừa ý nghĩa, vì bạn có thể chọn đúng những thứ bé gặp hằng ngày. Bạn có thể chụp ảnh chiếc cốc của bé, đôi giày, con mèo hàng xóm, cả ông bà qua màn hình, rồi in ra, ép nhựa hoặc dán lên bìa cứng. Ảnh tự chụp còn tránh được rắc rối về hình ảnh có bản quyền. Hãy viết chữ to và rõ, cả tiếng Việt và tiếng Nhật nếu bạn muốn.
Ngoài ra, bạn đừng quên thư viện. Nhiều thư viện ở Nhật có sách tranh cho bé nhỏ, có nơi có sách nhiều thứ tiếng, rất hợp để tìm thêm hình và từ mới, mà không cần mua.

2 comments
[…] Flashcard tiếng Nhật – Việt Song ngữ cho trẻ nhỏ […]
[…] Song ngữ cho trẻ nhỏ Flashcard tiếng Nhật – Việt […]
Comments are closed.