“Con chưa nói được tiếng Nhật, vào trường có sao không?” Đây có lẽ là câu hỏi bố mẹ Việt tự hỏi nhiều nhất trước ngày con đi học. Tin vui là phần lớn các bé thích nghi tốt hơn bạn nghĩ. Nhưng bạn cũng có thể giúp con, và giúp chính mình, bằng vài chuẩn bị đơn giản. Bài này nói về cả hai phía: tiếng Nhật của bé và tiếng Nhật của bố mẹ khi trao đổi với trường.
1 Nên kỳ vọng gì ở tiếng Nhật của bé?
Trẻ nhỏ thường học ngôn ngữ ở môi trường mới nhờ nghe và chơi cùng bạn mỗi ngày. Nhiều bé vào trường mà chưa biết tiếng Nhật vẫn hiểu và nói được những câu thường dùng sau một thời gian. Điều bạn nên chuẩn bị tinh thần là:
- Giai đoạn đầu có thể im lặng. Nhiều bé quan sát nhiều hơn nói trong những tuần hoặc vài tháng đầu. Đây thường là bình thường, bé đang nghe và hiểu dần.
- Hiểu thường đến trước nói. Bé có thể làm theo lời cô trước khi nói được câu hoàn chỉnh.
- Giao tiếp hằng ngày đến trước “tiếng Nhật học đường”. Nói chuyện chơi đùa với bạn thường nhanh hơn việc hiểu những khái niệm phức tạp. Phần sau sẽ rõ hơn khi bé vào tiểu học.
Các tài liệu hướng dẫn của Bộ Giáo dục Nhật dành cho giáo viên mầm non nhấn mạnh rằng lời của cô giáo là mẫu tiếng Nhật quan trọng nhất đối với bé, và bé cần được trải nghiệm tiếng Nhật trong những tình huống thật. Nói cách khác, bé học nhiều nhất khi được vui chơi và tham gia sinh hoạt cùng cô và các bạn, chứ không phải khi bị bắt học thuộc từ ở nhà.
2 Những câu và từ bé cần nhất ở trường
Bạn không cần dạy bé nhiều. Chỉ cần vài chục từ và câu thiết yếu, nhất là những thứ liên quan đến nhu cầu cơ bản. Dưới đây là danh sách gợi ý (tiếng Nhật, nghĩa tiếng Việt):
- Nhu cầu cơ bản: おしっこ (đi tè), うんち (đi ị), トイレ (nhà vệ sinh), おみず / おちゃ (nước / trà), ねむい (buồn ngủ)
- Khi khó chịu: いたい (đau), おなかがいたい (đau bụng), きもちわるい (khó chịu, buồn nôn)
- Chơi với bạn: いれて (cho mình chơi cùng), かして (cho mình mượn), いっしょにあそぼう (cùng chơi nhé), やめて (đừng làm thế), もういっかい (thêm lần nữa)
- Lễ phép hằng ngày: おはようございます (chào buổi sáng), さようなら (tạm biệt), ありがとう (cảm ơn), ごめんね (xin lỗi), いただきます / ごちそうさま (nói trước và sau khi ăn)
- Người và vật quanh bé: せんせい (cô giáo), おともだち (bạn), てをあらう (rửa tay), おわり (xong)
Nếu phải chọn, hãy ưu tiên mấy từ liên quan đến nhà vệ sinh, uống nước, đau, và chào hỏi. Những thứ này giúp bé tự bảo vệ mình khi chưa nói được nhiều. Bạn cũng có thể nhờ cô giáo nói lại các từ bé hay dùng, để bé nghe cùng một cách nói ở nhà và ở trường.
3 Giúp bé ở nhà mà không cần ép
Bạn không cần biến nhà thành lớp học tiếng Nhật. Những điều sau thường hiệu quả và nhẹ nhàng hơn:
- Cho bé nghe và xem tiếng Nhật một cách tự nhiên: sách tranh mượn ở thư viện, bài hát thiếu nhi, những lần đi công viên, trung tâm hỗ trợ nuôi con.
- Tập kỹ năng tự lập: tự đi vệ sinh, tự mặc cởi áo, tự ăn bằng thìa hoặc đũa, tự rửa tay. Những việc này giúp bé tự tin hơn nhiều so với biết thêm vài từ.
- Làm quen trước với trường: đến tham quan, đi ngang qua trường, gặp cô nếu có thể. Một số trường cho bé làm quen dần trong những ngày đầu để bé thích nghi.
- Giữ tiếng Việt ở nhà. Bạn không cần thay thế bằng tiếng Nhật. Nền tiếng mẹ đẻ vững thường hỗ trợ bé học thêm ngôn ngữ khác, và bé cần nói chuyện với bạn bằng thứ tiếng thân thuộc nhất.
4 Từ vựng ở trường dành cho bố mẹ
Một phần khó khăn của bố mẹ nằm ở những từ ngữ về trường mà bạn sẽ gặp trong thông báo và sổ liên lạc:
- 連絡帳 (renrakuchou): sổ liên lạc giữa nhà và trường, ghi tình hình sức khoẻ, ăn ngủ của bé.
- おたより: thông báo, bản tin của trường hoặc của lớp.
- お迎え (omukae): việc đón bé. 送り (okuri): đưa bé đến trường.
- 欠席連絡 (kesseki renraku): báo nghỉ học.
- 延長保育 (enchou hoiku): giữ trẻ kéo dài.
- 持ち物 (mochimono): đồ cần mang theo.
- お昼寝 (ohirune): ngủ trưa. 給食 (kyuushoku): bữa ăn do trường nấu. お弁当 (obentou): cơm hộp.
- 着替え (kigae): quần áo thay.
Hãy chụp lại các thông báo bằng điện thoại và dùng ứng dụng dịch để đọc, đặc biệt các phần về hạn nộp, đồ cần mang và ngày sự kiện.
5 Trao đổi với trường khi tiếng Nhật còn hạn chế
Khảo sát cho thấy nhiều phụ huynh nước ngoài gặp khó khăn với sổ liên lạc và thông báo bằng chữ viết, và nhiều nhà trường cũng đang tìm cách giao tiếp tốt hơn, ví dụ dùng “tiếng Nhật dễ hiểu” (yasashii nihongo) và ứng dụng dịch. Vậy bạn có thể làm gì?
Khi nhập học, nhiều trường, ví dụ ở Hiroshima, có buổi trao đổi để hiểu hoàn cảnh gia đình. Bạn nên chuẩn bị sẵn để nói rõ: ngôn ngữ ở nhà, mức độ tiếng Nhật của bé và của bố mẹ, có ai có thể phiên dịch không, ai đưa đón, số điện thoại liên lạc khẩn cấp, thẻ bảo hiểm y tế, và bé từng đi học nhóm ở đâu chưa. Những thông tin này giúp cô giáo hiểu và hỗ trợ bé tốt hơn.
Với sổ liên lạc, bạn chỉ cần viết câu ngắn và rõ. Vài câu mẫu để tham khảo:
- 今日は熱があるので、お休みします。
(Hôm nay con bị sốt nên xin cho con nghỉ.) - 今朝、少し咳が出ています。
(Sáng nay con ho một chút.) - 昨夜はあまり眠れませんでした。
(Tối qua con ngủ không ngon.) - 今日は〇時ごろにお迎えに行きます。
(Hôm nay tôi sẽ đến đón con khoảng … giờ.) - いつもありがとうございます。
(Cảm ơn cô luôn giúp đỡ con.)
Với những nội dung quan trọng như sức khoẻ, dị ứng, thuốc men, hãy chắc chắn là bạn và cô giáo hiểu nhau chính xác. Đừng ngại nhờ trường giải thích thêm, dùng hình ảnh, hoặc nhờ người quen phiên dịch. Các tài liệu của Kyoto dành cho nhà trường cũng nhắc rằng với thông tin sức khoẻ, nên có cách trao đổi bằng ngôn ngữ mà phụ huynh hiểu rõ, chứ không chỉ dựa vào tiếng Nhật đơn giản.
6 Khi nào nên lo, và nhờ ai?
Nếu sau một thời gian dài mà bé vẫn rất khó thích nghi, ví dụ không chịu nói chuyện với bất kỳ ai, hay khóc kéo dài mỗi ngày, hoặc cô giáo có điều lo lắng, hãy nói chuyện thẳng với cô. Cô thường là người quan sát bé nhiều giờ mỗi ngày và có thể cho bạn biết những điều bạn chưa thấy.
Nếu bạn lo về sự phát triển ngôn ngữ nói chung, đừng chỉ nghĩ là “do chưa quen tiếng Nhật”. Hãy trao đổi với bác sĩ nhi khoa hoặc hokenshi, và nhớ nói rõ bé nghe những ngôn ngữ nào. Buổi khám sức khoẻ 3 tuổi cũng là dịp tốt để hỏi.
Cuối cùng, sau này khi bé vào tiểu học, tiếng Nhật dùng trong học tập sẽ đòi hỏi nhiều hơn tiếng Nhật chơi với bạn. Vì vậy việc giữ cho bé một nền tảng ngôn ngữ vững, kể cả tiếng Việt ở nhà, và thói quen đọc sách, sẽ giúp ích cho giai đoạn sau.

1 comment
[…] Chuẩn bị tiếng Nhật cho bé Cộng đồng mẹ Việt tại Nhật […]
Comments are closed.