Vừa biết tin có thai ở Nhật, việc đầu tiên cần lo không phải là mua đồ sơ sinh mà là lấy được cuốn sổ nhỏ có tên 母子健康手帳 (Boshi Kenkō Techō – thường gọi là Boshi Techo). Cuốn sổ này đi cùng mẹ và bé suốt từ thai kỳ đến tuổi đi học, và cũng là “chìa khoá” để nhận phiếu khám thai, các buổi tư vấn và hỗ trợ của thành phố.
Bài này là một phần của chuyên mục Hành Trình Nuôi Con Ở Nhật: Mang thai. Mình đi qua từng bước: đăng ký ở đâu, cần mang gì, chọn bản tiếng Việt thế nào và những gì đi kèm với cuốn sổ.
📑 Mục lục
1. Boshi Techo là gì và vì sao quan trọng?
Boshi Techo là sổ ghi chép liên tục về sức khoẻ của mẹ trong thai kỳ, quá trình sinh, và sau đó là sự phát triển, các mũi tiêm chủng và kết quả khám định kỳ của bé. Theo Luật Bảo vệ sức khoẻ bà mẹ trẻ em, đây là công cụ để ghi lại kết quả khám và hướng dẫn sức khoẻ cho thai phụ, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Phần mẫu chung toàn quốc (省令様式) đã được sửa đổi và có hiệu lực từ ngày 1/4/2023. Phần phía sau (任意記載事項) do từng thành phố tự bổ sung, và theo định hướng của Bộ Y tế–Lao động–Phúc lợi, nhiều thông tin trong phần này nay được cung cấp chủ yếu dưới dạng điện tử. Từ năm 2020, một phần thông tin trong sổ cũng có thể xem qua Mynaportal; tuy vậy ở các buổi khám, bạn vẫn nên mang theo cuốn sổ giấy.
2. Khi nào và đăng ký ở đâu?
Quy trình thông thường như sau:
- Đi khám ở bệnh viện/phòng khám sản khoa và được bác sĩ xác nhận mang thai. Cơ sở y tế sẽ cấp cho bạn 妊娠届出書 (phiếu thông báo mang thai).
- Mang phiếu này đến 保健センター (trung tâm bảo vệ sức khoẻ) hoặc quầy phụ trách của 市役所/区役所 nơi bạn có 住民票 (đăng ký cư trú) để nộp và nhận Boshi Techo.
Nhiều thành phố cho phép nhận ở bất kỳ trung tâm nào trong thành phố, không nhất thiết đúng quận bạn ở, và buổi nhận thường kèm phần giải thích cách dùng sổ nên hãy đến khi có thời gian thoải mái. Hãy xem trang web hoặc gọi điện cho thành phố của bạn để biết giờ tiếp nhận và có cần đặt lịch không.
3. Cần chuẩn bị giấy tờ gì?
Danh sách cụ thể do từng thành phố quy định, nhưng thường gồm:
- 妊娠届出書 do cơ sở y tế cấp.
- Giấy tờ xác nhận My Number và giấy tờ tùy thân (ví dụ thẻ lưu trú) — việc khai báo mang thai dùng My Number từ tháng 1/2016.
- Nếu người nhà đi thay: giấy tờ chứng minh quyền đại diện (giấy uỷ quyền) và giấy tờ tùy thân của người đi thay.
Mẹo nhỏ: gọi điện hoặc xem trang web của thành phố trước khi đi để chắc chắn mình không thiếu giấy tờ nào.
4. Sổ tiếng Việt: chọn bản nào?
Nhiều thành phố cung cấp bản ngoại ngữ của Boshi Techo khi bạn yêu cầu. Ví dụ, Nagoya phát bản tiếng Anh, Trung, Hàn, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Tagalog và tiếng Việt; Chiba cung cấp bản 9 thứ tiếng (có tiếng Việt) kèm chú thích tiếng Nhật. Bộ Y tế–Lao động–Phúc lợi cũng đăng sẵn bản PDF tiếng Việt “Sổ tay theo dõi sức khoẻ bà mẹ và trẻ em” để bạn tham khảo.
Gợi ý: hãy chọn bản song ngữ Nhật–Việt nếu có, vì bác sĩ, nữ hộ sinh và nhân viên y tế sẽ viết/đọc bằng tiếng Nhật. Nếu thành phố chỉ có bản tiếng Nhật, bạn có thể dùng bản PDF tiếng Việt để đọc song song.
5. Buổi gặp nhân viên y tế và các hỗ trợ đi kèm
Từ năm 2025, việc nhận hỗ trợ kinh tế dành cho thai phụ được gắn với 伴走型相談支援 (tư vấn đồng hành). Nghĩa là khi nộp 妊娠届, bạn thường có một buổi trò chuyện ngắn (面談) với 保健師 (nhân viên y tế cộng đồng) về sức khoẻ, cuộc sống và những lo lắng của mình. Sau đó, tuỳ thành phố, bạn sẽ được gửi bảng khảo sát hoặc mời trao đổi vào khoảng tháng thứ 7–8 của thai kỳ, rồi có こんにちは赤ちゃん訪問 (thăm hỏi gia đình sau sinh).
Nếu bạn chưa giỏi tiếng Nhật, hãy hỏi thẳng xem có thông dịch không. Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh có chương trình hỗ trợ thông dịch qua điện thoại cho quầy hành chính của chính quyền địa phương, trong đó có tiếng Việt; tuy nhiên việc có áp dụng hay không tuỳ từng thành phố.
6. Phiếu khám thai đi kèm cuốn sổ
Cùng với Boshi Techo, bạn thường nhận một tập phiếu (ví dụ cuốn 「母と子の健康のために」 ở Nagoya) gồm 妊婦健康診査受診票 (phiếu khám thai), phiếu khám răng, phiếu khám sơ sinh và giấy tờ đăng ký các khoản hỗ trợ khác. Nhiều nơi phát riêng phiếu siêu âm và phiếu khám ung thư cổ tử cung. Cách dùng phiếu và lịch khám được giải thích trong bài Lịch khám thai định kỳ.
7. Còn khoản hỗ trợ tiền thì sao?
Từ ngày 1/4/2025, chế độ 妊婦のための支援給付 được triển khai trên toàn quốc (trước đó là 出産・子育て応援給付金). Theo thông tin chính thức, khoản này chia làm hai lần: 5 万円 sau khi bạn được công nhận mang thai (thủ tục gắn với buổi 面談) và 5 万円 nhân với số thai nhi sau khi khai số thai (có thể làm từ 8 tuần trước ngày dự sinh), tổng cộng 10 万円 cho mỗi bé. Mức này áp dụng cả khi chẳng may sảy thai hay thai chết lưu sau khi đã xác nhận tim thai. Cách nhận (tiền mặt, phiếu, hình thức khác) và hồ sơ cụ thể do từng thành phố hướng dẫn.
Điều kiện, thời hạn nộp và các lưu ý chi tiết mình viết riêng trong bài Trợ cấp thai sản. Hãy hỏi nhân viên khi nhận sổ để không bỏ lỡ.
8. Một số tình huống thường gặp
- Chuyển nhà khi đang mang thai: theo hướng dẫn của nhiều thành phố (ví dụ Nagoya), bạn tiếp tục dùng Boshi Techo đã nhận ở nơi ở cũ và tự sửa địa chỉ. Phần phiếu khám thai thì nên hỏi thành phố mới.
- Người nhà đi nhận thay: cần giấy tờ chứng minh quyền đại diện như nói ở mục 3.
- Sinh ở nơi khác: một số thành phố hỗ trợ hoàn lại chi phí khám thai ở cơ sở ngoài địa bàn; hãy hỏi trước khi khám.
9. Từ vựng nên biết
| Tiếng Nhật | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 母子健康手帳 (ぼしけんこうてちょう) | Sổ theo dõi sức khoẻ bà mẹ và trẻ em |
| 妊娠届出書 (にんしんとどけでしょ) | Phiếu thông báo mang thai |
| 保健センター | Trung tâm bảo vệ sức khoẻ của thành phố |
| 保健師 (ほけんし) | Nhân viên y tế cộng đồng |
| 受診票 (じゅしんひょう) | Phiếu khám (dùng khi khám thai) |
| 面談 (めんだん) | Buổi trao đổi, phỏng vấn |
| 住民票 (じゅうみんひょう) | Giấy chứng nhận đăng ký cư trú |
Tiếp theo trong chuyên mục: Lịch khám thai định kỳ và Lớp học tiền sản.
Nguồn chính thức để bạn kiểm tra lại
- 厚生労働省: Bản tiếng Việt của Boshi Techo (PDF)
- Yakusho / hoken sentā nơi bạn đăng ký cư trú (giờ tiếp nhận, giấy tờ, bản ngoại ngữ, hướng dẫn nhận trợ cấp)
- こども家庭庁 (Cục Trẻ em và Gia đình): trang giới thiệu 妊婦のための支援給付
- 出入国在留管理庁: chương trình hỗ trợ thông dịch cho quầy hành chính địa phương
Cập nhật: Thông tin cập nhật tính đến tháng 11/2026. Quy định và cách vận hành có thể khác nhau giữa các thành phố và có thể thay đổi — vui lòng xác nhận lại tại yakusho / hoken sentā nơi bạn đăng ký cư trú trước khi áp dụng. Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc nữ hộ sinh.
