Top Posts
Muôn kiếp nhân sinh
Vì sao Nôbita quanh năm chỉ mặc có...
Em bé 5 tuổi rưỡi ở Nhật đã...
Em bé 5 tuổi và những cái lần...
Dành cho con bao nhiêu thời gian là...
Cho bé đi bơi ở Nhật
Kỹ năng đối phó với stress
Bullet Jounal là gì? Tìm hiểu về công...
  • Blog
  • Vlog
  • Liên hệ
  • Gợi ý
Junie House
the more you give, the more you have.
  • Home
  • Mẹo vặt cuộc sống
    • Dọn dẹp-Sắp xếp
    • Tiết kiệm ở Nhật
  • Nuôi con ở Nhật
  • Phát triển bản thân
  • Học cùng mình
    • Công nghệ
    • Sức Khỏe
    • Dinh dưỡng
    • Nấu Ăn
  • Chia sẻ & Nhật ký
  • Góc thư giãn
  • Download
Category:

Hành trình nuôi con ở Nhật・Mang thai

Hành trình nuôi con ở Nhật・Mang thaiNuôi con ở Nhật

Đăng ký Boshi Techo Khi Nuôi Con Ở Nhật: Cha Mẹ Việt Cần Biết Gì?

by junie Tháng 11 2, 2026
written by junie

Vừa biết tin có thai ở Nhật, việc đầu tiên cần lo không phải là mua đồ sơ sinh mà là lấy được cuốn sổ nhỏ có tên 母子健康手帳 (Boshi Kenkō Techō – thường gọi là Boshi Techo). Cuốn sổ này đi cùng mẹ và bé suốt từ thai kỳ đến tuổi đi học, và cũng là “chìa khoá” để nhận phiếu khám thai, các buổi tư vấn và hỗ trợ của thành phố.

Bài này là một phần của chuyên mục Hành Trình Nuôi Con Ở Nhật: Mang thai. Mình đi qua từng bước: đăng ký ở đâu, cần mang gì, chọn bản tiếng Việt thế nào và những gì đi kèm với cuốn sổ.

📑 Mục lục

  • 1. Boshi Techo là gì và vì sao quan trọng?
  • 2. Khi nào và đăng ký ở đâu?
  • 3. Cần chuẩn bị giấy tờ gì?
  • 4. Sổ tiếng Việt: chọn bản nào?
  • 5. Buổi gặp nhân viên y tế và các hỗ trợ đi kèm
  • 6. Phiếu khám thai đi kèm cuốn sổ
  • 7. Còn khoản hỗ trợ tiền thì sao?
  • 8. Một số tình huống thường gặp
  • 9. Từ vựng nên biết

1. Boshi Techo là gì và vì sao quan trọng?

Boshi Techo là sổ ghi chép liên tục về sức khoẻ của mẹ trong thai kỳ, quá trình sinh, và sau đó là sự phát triển, các mũi tiêm chủng và kết quả khám định kỳ của bé. Theo Luật Bảo vệ sức khoẻ bà mẹ trẻ em, đây là công cụ để ghi lại kết quả khám và hướng dẫn sức khoẻ cho thai phụ, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.

Phần mẫu chung toàn quốc (省令様式) đã được sửa đổi và có hiệu lực từ ngày 1/4/2023. Phần phía sau (任意記載事項) do từng thành phố tự bổ sung, và theo định hướng của Bộ Y tế–Lao động–Phúc lợi, nhiều thông tin trong phần này nay được cung cấp chủ yếu dưới dạng điện tử. Từ năm 2020, một phần thông tin trong sổ cũng có thể xem qua Mynaportal; tuy vậy ở các buổi khám, bạn vẫn nên mang theo cuốn sổ giấy.

2. Khi nào và đăng ký ở đâu?

Quy trình thông thường như sau:

  1. Đi khám ở bệnh viện/phòng khám sản khoa và được bác sĩ xác nhận mang thai. Cơ sở y tế sẽ cấp cho bạn 妊娠届出書 (phiếu thông báo mang thai).
  2. Mang phiếu này đến 保健センター (trung tâm bảo vệ sức khoẻ) hoặc quầy phụ trách của 市役所/区役所 nơi bạn có 住民票 (đăng ký cư trú) để nộp và nhận Boshi Techo.

Nhiều thành phố cho phép nhận ở bất kỳ trung tâm nào trong thành phố, không nhất thiết đúng quận bạn ở, và buổi nhận thường kèm phần giải thích cách dùng sổ nên hãy đến khi có thời gian thoải mái. Hãy xem trang web hoặc gọi điện cho thành phố của bạn để biết giờ tiếp nhận và có cần đặt lịch không.

3. Cần chuẩn bị giấy tờ gì?

Danh sách cụ thể do từng thành phố quy định, nhưng thường gồm:

  • 妊娠届出書 do cơ sở y tế cấp.
  • Giấy tờ xác nhận My Number và giấy tờ tùy thân (ví dụ thẻ lưu trú) — việc khai báo mang thai dùng My Number từ tháng 1/2016.
  • Nếu người nhà đi thay: giấy tờ chứng minh quyền đại diện (giấy uỷ quyền) và giấy tờ tùy thân của người đi thay.

Mẹo nhỏ: gọi điện hoặc xem trang web của thành phố trước khi đi để chắc chắn mình không thiếu giấy tờ nào.

4. Sổ tiếng Việt: chọn bản nào?

Nhiều thành phố cung cấp bản ngoại ngữ của Boshi Techo khi bạn yêu cầu. Ví dụ, Nagoya phát bản tiếng Anh, Trung, Hàn, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Tagalog và tiếng Việt; Chiba cung cấp bản 9 thứ tiếng (có tiếng Việt) kèm chú thích tiếng Nhật. Bộ Y tế–Lao động–Phúc lợi cũng đăng sẵn bản PDF tiếng Việt “Sổ tay theo dõi sức khoẻ bà mẹ và trẻ em” để bạn tham khảo.

Gợi ý: hãy chọn bản song ngữ Nhật–Việt nếu có, vì bác sĩ, nữ hộ sinh và nhân viên y tế sẽ viết/đọc bằng tiếng Nhật. Nếu thành phố chỉ có bản tiếng Nhật, bạn có thể dùng bản PDF tiếng Việt để đọc song song.

5. Buổi gặp nhân viên y tế và các hỗ trợ đi kèm

Từ năm 2025, việc nhận hỗ trợ kinh tế dành cho thai phụ được gắn với 伴走型相談支援 (tư vấn đồng hành). Nghĩa là khi nộp 妊娠届, bạn thường có một buổi trò chuyện ngắn (面談) với 保健師 (nhân viên y tế cộng đồng) về sức khoẻ, cuộc sống và những lo lắng của mình. Sau đó, tuỳ thành phố, bạn sẽ được gửi bảng khảo sát hoặc mời trao đổi vào khoảng tháng thứ 7–8 của thai kỳ, rồi có こんにちは赤ちゃん訪問 (thăm hỏi gia đình sau sinh).

Nếu bạn chưa giỏi tiếng Nhật, hãy hỏi thẳng xem có thông dịch không. Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh có chương trình hỗ trợ thông dịch qua điện thoại cho quầy hành chính của chính quyền địa phương, trong đó có tiếng Việt; tuy nhiên việc có áp dụng hay không tuỳ từng thành phố.

6. Phiếu khám thai đi kèm cuốn sổ

Cùng với Boshi Techo, bạn thường nhận một tập phiếu (ví dụ cuốn 「母と子の健康のために」 ở Nagoya) gồm 妊婦健康診査受診票 (phiếu khám thai), phiếu khám răng, phiếu khám sơ sinh và giấy tờ đăng ký các khoản hỗ trợ khác. Nhiều nơi phát riêng phiếu siêu âm và phiếu khám ung thư cổ tử cung. Cách dùng phiếu và lịch khám được giải thích trong bài Lịch khám thai định kỳ.

7. Còn khoản hỗ trợ tiền thì sao?

Từ ngày 1/4/2025, chế độ 妊婦のための支援給付 được triển khai trên toàn quốc (trước đó là 出産・子育て応援給付金). Theo thông tin chính thức, khoản này chia làm hai lần: 5 万円 sau khi bạn được công nhận mang thai (thủ tục gắn với buổi 面談) và 5 万円 nhân với số thai nhi sau khi khai số thai (có thể làm từ 8 tuần trước ngày dự sinh), tổng cộng 10 万円 cho mỗi bé. Mức này áp dụng cả khi chẳng may sảy thai hay thai chết lưu sau khi đã xác nhận tim thai. Cách nhận (tiền mặt, phiếu, hình thức khác) và hồ sơ cụ thể do từng thành phố hướng dẫn.

Điều kiện, thời hạn nộp và các lưu ý chi tiết mình viết riêng trong bài Trợ cấp thai sản. Hãy hỏi nhân viên khi nhận sổ để không bỏ lỡ.

8. Một số tình huống thường gặp

  • Chuyển nhà khi đang mang thai: theo hướng dẫn của nhiều thành phố (ví dụ Nagoya), bạn tiếp tục dùng Boshi Techo đã nhận ở nơi ở cũ và tự sửa địa chỉ. Phần phiếu khám thai thì nên hỏi thành phố mới.
  • Người nhà đi nhận thay: cần giấy tờ chứng minh quyền đại diện như nói ở mục 3.
  • Sinh ở nơi khác: một số thành phố hỗ trợ hoàn lại chi phí khám thai ở cơ sở ngoài địa bàn; hãy hỏi trước khi khám.

9. Từ vựng nên biết

Tiếng Nhật Nghĩa tiếng Việt
母子健康手帳 (ぼしけんこうてちょう) Sổ theo dõi sức khoẻ bà mẹ và trẻ em
妊娠届出書 (にんしんとどけでしょ) Phiếu thông báo mang thai
保健センター Trung tâm bảo vệ sức khoẻ của thành phố
保健師 (ほけんし) Nhân viên y tế cộng đồng
受診票 (じゅしんひょう) Phiếu khám (dùng khi khám thai)
面談 (めんだん) Buổi trao đổi, phỏng vấn
住民票 (じゅうみんひょう) Giấy chứng nhận đăng ký cư trú

Tiếp theo trong chuyên mục: Lịch khám thai định kỳ và Lớp học tiền sản.

Nguồn chính thức để bạn kiểm tra lại

  • 厚生労働省: Bản tiếng Việt của Boshi Techo (PDF)
  • Yakusho / hoken sentā nơi bạn đăng ký cư trú (giờ tiếp nhận, giấy tờ, bản ngoại ngữ, hướng dẫn nhận trợ cấp)
  • こども家庭庁 (Cục Trẻ em và Gia đình): trang giới thiệu 妊婦のための支援給付
  • 出入国在留管理庁: chương trình hỗ trợ thông dịch cho quầy hành chính địa phương

Cập nhật: Thông tin cập nhật tính đến tháng 11/2026. Quy định và cách vận hành có thể khác nhau giữa các thành phố và có thể thay đổi — vui lòng xác nhận lại tại yakusho / hoken sentā nơi bạn đăng ký cư trú trước khi áp dụng. Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc nữ hộ sinh.

Tháng 11 2, 2026 0 comments
0 FacebookTwitterPinterestEmail
Hành trình nuôi con ở Nhật・Mang thai

Cách Tiết Kiệm Với Trợ cấp thai sản Cho Gia Đình Việt Ở Nhật

by junie Tháng 11 2, 2026
written by junie

Mang thai và sinh con ở Nhật là một chặng đường nhiều niềm vui nhưng cũng nhiều khoản chi. Tin vui là Nhật có khá nhiều khoản hỗ trợ từ nhà nước và địa phương. Tin chưa vui là nhiều gia đình Việt bỏ lỡ chỉ vì không biết, hoặc vì thủ tục toàn bằng tiếng Nhật và mỗi nơi một kiểu.

Bài này giúp bạn nhìn tổng thể: có những khoản nào, ai được nhận, nộp ở đâu. Điều kiện chi tiết còn phụ thuộc vào loại bảo hiểm bạn tham gia, tư cách lưu trú và thành phố bạn sống, nên hãy xem bài như tấm bản đồ, còn con số cuối cùng hãy hỏi trực tiếp nơi phụ trách. Bài này nằm trong chuỗi Hành Trình Nuôi Con Ở Nhật: Mang thai.

Mục lục

  1. Trợ cấp thai sản ở Nhật gồm những khoản nào?
  2. 出産育児一時金 — Trợ cấp một lần khi sinh
  3. 出産手当金 — Trợ cấp khi nghỉ thai sản (người đi làm)
  4. 妊婦のための支援給付 — Hỗ trợ cho thai phụ
  5. Miễn phí hưu trí và bảo hiểm trước – sau sinh
  6. Hỗ trợ của địa phương, 医療費控除 và 高額療養費
  7. Thay đổi sắp tới: chính sách “miễn phí chi phí sinh”
  8. Gia đình Việt hay vướng ở đâu? Checklist nhanh
  9. Nguồn chính thức để đối chiếu

1. Trợ cấp thai sản ở Nhật gồm những khoản nào?

Ở Nhật không có một khoản “trợ cấp thai sản” duy nhất mà là nhiều khoản riêng, đến từ các nguồn khác nhau (bảo hiểm y tế, hưu trí, thành phố, thuế). Bảng dưới đây giúp bạn xác định mình thuộc nhóm nào.

Khoản hỗ trợ Ai có thể nhận Làm thủ tục ở đâu
出産育児一時金 (trợ cấp một lần khi sinh) Người tham gia bảo hiểm y tế (社会保険 hoặc 国民健康保険) hoặc người phụ thuộc Bệnh viện (chế độ 直接支払制度), hội bảo hiểm hoặc yakusho
出産手当金 (trợ cấp nghỉ thai sản) Người đi làm tham gia 健康保険 và nghỉ sinh không nhận lương Công ty, 協会けんぽ hoặc 健保組合
妊婦のための支援給付 Thai phụ có 住民票 tại thành phố nộp đơn Yakusho, trung tâm sức khoẻ mẹ và bé (こども家庭センター)
Miễn phí 国民年金 trước – sau sinh Người tham gia 国民年金 loại 1 Quầy hưu trí ở yakusho
医療費控除, 高額療養費 Tuỳ chi phí y tế thực tế 税務署 (thuế), nơi bạn đóng bảo hiểm

Cũng cần nhớ: nếu bạn mới đến Nhật hoặc vừa đổi việc, hãy chắc chắn mình đã đăng ký 住民票 và đã có bảo hiểm y tế. Hai thứ này là “chìa khoá” của hầu hết các khoản bên dưới.

2. 出産育児一時金 — Trợ cấp một lần khi sinh

Đây là khoản lớn và phổ biến nhất. Theo tài liệu của Hội bảo hiểm y tế Nhật Bản (協会けんぽ), mức hiện hành là 500.000 yên cho mỗi trẻ. Với người tham gia 国民健康保険, mức do điều lệ của từng thành phố quy định, nên hãy hỏi yakusho để xác nhận.

Điểm quan trọng nhất là 直接支払制度 (chế độ chi trả trực tiếp): hội bảo hiểm trả khoản này thẳng cho bệnh viện, nên bạn không phải ứng trước toàn bộ viện phí. Cách vận hành như sau:

  • Nếu viện phí cao hơn khoản trợ cấp, bạn chỉ trả phần chênh lệch tại quầy bệnh viện.
  • Nếu viện phí thấp hơn, bạn có thể xin hoàn phần chênh lệch từ hội bảo hiểm. Hãy giữ kỹ giấy tờ bệnh viện đưa và hỏi bên bảo hiểm cách nộp.
  • Không phải bệnh viện nào cũng áp dụng chế độ này. Khi chọn nơi sinh, hãy hỏi trước.

Trường hợp nghỉ việc trước khi sinh. Theo 協会けんぽ, bạn vẫn có thể nhận khoản này từ bảo hiểm cũ nếu đã tham gia liên tục từ 1 năm trở lên tính đến ngày nghỉ việc và sinh trong vòng 6 tháng sau khi mất tư cách bảo hiểm. Không được nhận trùng từ hai nơi. Quy định này không áp dụng nếu bạn tham gia bảo hiểm với tư cách người phụ thuộc.

Nếu có khả năng sinh mổ (được bảo hiểm y tế chi trả một phần), hãy hỏi nơi bạn tham gia bảo hiểm về giấy 限度額適用認定証 để giảm số tiền phải trả tại quầy.

3. 出産手当金 — Trợ cấp khi nghỉ thai sản (người đi làm)

Khoản này khác hẳn với trợ cấp một lần ở trên. Đây là tiền bù đắp thu nhập cho người đi làm tham gia 健康保険 của công ty và phải nghỉ sinh mà không nhận lương. Người tham gia 国民健康保険 hoặc là người phụ thuộc thường không thuộc diện này.

  • Thời gian được tính: từ 42 ngày trước ngày sinh đến ngày thứ 56 sau sinh. Chỉ những ngày bạn thực sự nghỉ làm mới được tính.
  • Mức nhận: tính theo mức lương của bạn (thường vào khoảng 2/3 lương chuẩn theo ngày). Nếu công ty vẫn trả lương cao hơn mức này trong thời gian nghỉ thì bạn không nhận thêm.
  • Thủ tục: thường làm qua bộ phận nhân sự. Hãy báo công ty sớm để họ chuẩn bị hồ sơ.

Ngoài ra, trong thời gian nghỉ trước – sau sinh, công ty có thể làm thủ tục xin miễn phí bảo hiểm xã hội cho bạn. Hãy hỏi phòng nhân sự thay vì tự đoán.

4. 妊婦のための支援給付 — Hỗ trợ cho thai phụ

Đây là chế độ quốc gia triển khai từ ngày 1/4/2025 theo luật hỗ trợ nuôi dạy trẻ (trước đó có tên 出産・子育て応援交付金). Theo thông tin của các thành phố như Sendai và Hanno, khoản hỗ trợ được chia làm hai lần:

  • Lần 1: 50.000 yên khi bạn khai báo mang thai và phỏng vấn tại yakusho.
  • Lần 2: 50.000 yên nhân với số thai nhi, sau khi sinh (nhiều nơi cho nộp từ khoảng 8 tuần trước ngày dự sinh hoặc khi nhân viên đến thăm trẻ sơ sinh).

Điều kiện chung: có 住民票 tại thành phố nộp đơn và đã được cơ sở sản khoa xác nhận thai (nghe được tim thai). Cách nộp (qua mã QR, qua giấy…) và hình thức nhận (chuyển khoản hoặc phiếu quà) khác nhau theo thành phố. Chế độ cũng áp dụng khi thai kỳ không tiếp tục sau khi đã xác nhận tim thai. Nếu rơi vào hoàn cảnh này, bạn có thể liên hệ trực tiếp quầy yakusho để được hướng dẫn.

Mẹo nhỏ
Khi đi đăng ký 母子手帳 (sổ sức khoẻ mẹ và bé), hãy hỏi luôn về 妊婦のための支援給付. Nhiều nơi làm phỏng vấn và đơn nộp cùng một buổi. Xem thêm bài Đăng ký Boshi Techo.

5. Miễn phí hưu trí và bảo hiểm trước – sau sinh

Nếu bạn (hoặc chồng) đang đóng 国民年金 loại 1 (thường là người làm tự do, du học sinh hoặc người chưa vào bảo hiểm xã hội công ty), có hai chế độ cần nắm:

  • 産前産後期間の免除: được miễn phí 国民年金 trong 4 tháng, tính từ tháng trước tháng dự sinh hoặc tháng sinh (sinh đôi trở lên thì dài hơn). Thủ tục làm tại yakusho, có thể nộp từ 6 tháng trước ngày dự sinh. Thời gian được miễn vẫn được tính là đã đóng khi tính lương hưu.
  • 育児期間の免除 (mới từ 1/10/2026): người nuôi con dưới 1 tuổi và tham gia 国民年金 loại 1, sống cùng địa chỉ với con, được miễn phí cho đến khi con tròn 1 tuổi. Người mẹ đã được miễn trước – sau sinh sẽ được miễn nối tiếp thêm một thời gian. Cha cũng có thể được áp dụng nếu thuộc diện này.

Người tham gia 厚生年金 (đi làm ở công ty) thì thủ tục miễn phí do công ty làm. Với 国民健康保険, nhiều địa phương cũng có chính sách giảm hoặc miễn phí bảo hiểm cho giai đoạn trước – sau sinh, hãy hỏi quầy 国保 ở yakusho.

6. Hỗ trợ của địa phương, 医療費控除 và 高額療養費

  • Hỗ trợ của thành phố, quận: một số nơi có thêm hỗ trợ chi phí sinh, khám thai, vô cảm (無痛分娩) hoặc quà chào đời. Nội dung và hạn nộp khác nhau rất nhiều. Hãy tìm trên website thành phố nơi bạn có 住民票 với từ khoá “出産 助成” hoặc hỏi quầy sức khoẻ mẹ và bé. Nhiều chương trình có hạn nộp tính từ ngày sinh, nên hãy hỏi từ khi còn mang thai.
  • 医療費控除: nếu tổng chi phí y tế trong năm của cả gia đình vượt một mức nhất định, bạn có thể làm 確定申告 để được hoàn một phần thuế. Phần đã được trợ cấp (như 出産育児一時金) sẽ bị trừ ra khi tính. Hãy giữ toàn bộ biên lai và xem hướng dẫn trên trang của 国税庁 hoặc hỏi 税務署.
  • 高額療養費: khi chi phí điều trị bằng bảo hiểm (ví dụ sinh mổ, nhập viện kéo dài) quá cao, phần vượt hạn mức hằng tháng sẽ được hoàn lại.

7. Thay đổi sắp tới: chính sách “miễn phí chi phí sinh”

Bạn có thể đã nghe tin Nhật sắp “miễn phí sinh con”. Theo trang của Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi (MHLW), hội đồng chuyên gia về nội dung khám chữa và chăm sóc khi sinh đã họp phiên đầu tiên vào mùa thu năm 2026. Theo các nguồn tin tổng hợp, luật sửa đổi được thông qua trong năm 2026 và phần liên quan đến chi phí sinh sẽ bắt đầu chậm nhất vào khoảng giữa năm 2028. Mức tiền và ngày áp dụng cụ thể hiện chưa được quyết định, nên bài này không nêu con số cho chế độ mới.

Với bạn lúc này, điều thực tế là: cứ lập kế hoạch dựa trên chế độ hiện hành, và theo dõi thông báo mới từ bệnh viện nơi bạn dự định sinh. Khi chế độ mới bắt đầu, có thể có giai đoạn chuyển tiếp mà mỗi cơ sở áp dụng cách khác nhau.

8. Gia đình Việt hay vướng ở đâu? Checklist nhanh

  • Chưa đăng ký 住民票 hoặc đăng ký ở thành phố khác với nơi đang sống, dẫn đến không nhận được 支援給付.
  • Chưa vào bảo hiểm y tế sau khi đổi việc, nghỉ việc hoặc đổi tư cách lưu trú. Hãy kiểm tra bảo hiểm của mình còn hiệu lực không.
  • Không biết bệnh viện có hỗ trợ 直接支払制度 hay không.
  • Bỏ lỡ hạn nộp hồ sơ ở địa phương vì chỉ nghe truyền miệng.
  • Nhờ người quen dịch giấy tờ nhưng không hỏi lại quầy phụ trách. Hãy mang theo ứng dụng dịch hoặc nhờ người biết tiếng Nhật đi cùng khi cần.
  1. Xác nhận bảo hiểm y tế và 住民票.
  2. Khi biết có thai: đăng ký 母子手帳 và hỏi về 支援給付 cùng hỗ trợ của thành phố.
  3. Chọn nơi sinh và hỏi về 直接支払制度.
  4. Nếu đi làm: báo công ty để làm 出産手当金 và thủ tục miễn phí bảo hiểm.
  5. Nếu đóng 国民年金: làm thủ tục 産前産後免除 và 育児期間免除.
  6. Giữ biên lai để làm 医療費控除 cuối năm.

Đọc tiếp trong chuỗi: Lịch khám thai định kỳ và Lớp học tiền sản (Nyuin).

9. Nguồn chính thức để đối chiếu

  • 全国健康保険協会 (協会けんぽ): hướng dẫn 出産育児一時金 và 直接支払制度
  • 協会けんぽ: Q&A về 出産育児一時金 sau khi nghỉ việc
  • 協会けんぽ: 出産手当金 (thời gian tính)
  • Thành phố Sendai: 妊婦支援給付金
  • Thành phố Hanno: tờ rơi 妊婦のための支援給付
  • MHLW: 産前産後期間の国民年金保険料免除
  • MHLW: 育児期間の国民年金保険料免除制度
  • MHLW: hội đồng 検討会 về chi phí sinh (phiên 1)

Cập nhật: Thông tin cập nhật tính đến tháng 11/2026 — quy định có thể thay đổi, vui lòng xác nhận lại tại toà thị chính (yakusho), nơi bạn tham gia bảo hiểm hoặc cơ quan phụ trách trước khi áp dụng. Bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chính thức.

Tháng 11 2, 2026 0 comments
0 FacebookTwitterPinterestEmail

Follow Me

Follow Me

Categories

Bánh ngọt (1) THCS (1) Tiểu học (1) Nhà trẻ - Mẫu giáo (1) Trẻ 1-3 tuổi (1) Sinh em bé (0-12 tháng) (1) Mang thai (1) Chuẩn bị mang thai (1) Hành trình nuôi con ở Nhật・THPT (1) Hành trình nuôi con ở Nhật・THCS (1) Hành trình nuôi con ở Nhật・Tiểu học (1) Mì, miến, bún, phở (1) THPT (1) Nấu Ăn (2) Hành trình nuôi con ở Nhật・Mang thai (2) Món chính (2) Học cùng mình (3) Trứng & sữa (3) Đồ khô & gia vị (4) Thịt (heo, bò, gà) (4) Cá & hải sản (4) Sốt gia vị (4) Đồ uống (5) Sức Khỏe (5) Canh, súp, cháo (5) Món tráng miệng (5) Rau củ quả (8) Chia sẻ& Nhật ký (8) Hành Trình Nuôi Con Ở Nhật (8) Tinh dầu (10) Muối tẩy rửa (12) Xà phòng tự nhiên (13) Axit Citric (14) Sữa hạt (16) Blog (17) Giấm trắng (18) Mẹ Việt Đi Làm & Học Tập Ở Nhật (20) Baking Soda (20) Nguyên liệu khác (22) Tempeh (22) Mẹo vặt cuộc sống (48) Tiết kiệm ở Nhật (48) Nuôi con ở Nhật (85)

Trang

  • Cách Bảo Quản Thực Phẩm
  • Cẩm Nang Nguyên Liệu Lành Tính
  • Công Thức Nấu Ăn
  • Download
  • Góc thư giãn
  • Hành trình nuôi con ở Nhật
  • Mẹ Việt Đi Làm & Học Tập Ở Nhật
  • Facebook
  • Instagram
  • Pinterest
  • Youtube
  • Tiktok

@2025 - All Right Reserved. Junie House


Back To Top
Junie House
  • Home
  • Mẹo vặt cuộc sống
    • Dọn dẹp-Sắp xếp
    • Tiết kiệm ở Nhật
  • Nuôi con ở Nhật
  • Phát triển bản thân
  • Học cùng mình
    • Công nghệ
    • Sức Khỏe
    • Dinh dưỡng
    • Nấu Ăn
  • Chia sẻ & Nhật ký
  • Góc thư giãn
  • Download