Visa Nào Cho Phép Mẹ Có Con Nhỏ Đi Làm Ở Nhật?

by junie
Cần biết · Visa & tư cách lưu trú

Có con nhỏ không có nghĩa là mẹ bị “cấm” đi làm ở Nhật — điều quyết định bạn được làm gì, làm bao nhiêu giờ nằm ở tư cách lưu trú (在留資格) ghi trên thẻ ở. Bài này mình gom lại những nhóm visa mẹ Việt hay gặp nhất, để bạn tự đối chiếu với thẻ của mình.

1Con nhỏ không phải là yếu tố quyết định

Khi mới tìm hiểu chuyện đi làm lại, câu hỏi đầu tiên của nhiều mẹ là “nhà mình có con nhỏ thì có xin việc được không?”. Mình hiểu nỗi lo đó, nhưng trên giấy tờ, chuyện con cái không nằm trong tiêu chí quyết định bạn được phép làm việc hay không.

Thứ quyết định là tư cách lưu trú của chính bạn — dòng “在留資格” in trên thẻ ở (在留カード). Mỗi tư cách có một “luật chơi” riêng: có loại làm gì cũng được, có loại chỉ được làm trong phạm vi nghề nhất định, có loại phải xin phép rồi mới được làm thêm, và có loại không được làm việc.

Vì vậy bước đầu tiên không phải là lên web tìm việc, mà là lấy thẻ ở ra xem mình đang thuộc nhóm nào. Phần còn lại của bài sẽ đi theo từng nhóm.

2Nhóm visa không bị hạn chế công việc

Theo bảng phân loại của cơ quan lao động và giáo dục Nhật, có một nhóm tư cách lưu trú không bị giới hạn về hoạt động làm việc:

  • 永住者 — vĩnh trú
  • 日本人の配偶者等 — vợ/chồng của người Nhật
  • 永住者の配偶者等 — vợ/chồng của người vĩnh trú
  • 定住者 — định trú

(Ngoài ra còn 特別永住者, nhưng nhóm này chủ yếu là người Hàn, Triều Tiên, Đài Loan sống lâu đời tại Nhật nên ít liên quan tới mình.)

Nếu thẻ của bạn thuộc nhóm trên, bạn có thể làm baito, làm nhân viên chính thức hay đi làm nhiều chỗ mà không cần xin thêm giấy phép nào về mặt visa. Tất nhiên bạn vẫn phải theo luật lao động, thuế và bảo hiểm như mọi người — hai chủ đề này mình sẽ viết ở các bài tiếp theo trong loạt.

3Visa 家族滞在: làm thêm tối đa 28 giờ/tuần

Đây là diện rất nhiều mẹ Việt đang giữ: sang Nhật theo chồng (hoặc theo người thân giữ visa lao động, du học…) với tư cách người phụ thuộc. Về nguyên tắc, 家族滞在 là visa “sinh hoạt gia đình”, không cho phép làm việc có thu nhập.

Điểm quan trọng: nếu bạn xin 資格外活動許可 (giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú) thì được làm thêm, tối đa 28 giờ mỗi tuần. Một vài điều cần nhớ:

  • Phải có giấy phép trước khi đi làm; khi đang chờ kết quả thì chưa được làm.
  • Có thể xin “包括許可” (giấy phép chung, trong giới hạn 28 giờ/tuần) ngay cả khi chưa có chỗ làm cụ thể.
  • Không được làm trong ngành 風俗営業 (các ngành giải trí có yếu tố nhạy cảm).
  • Giấy phép gắn với thời hạn visa; khi gia hạn visa thì cần kiểm tra lại giấy phép.

Một điều cũng nên biết: 家族滞在 chỉ dành cho vợ/chồng và con của người giữ một số tư cách nhất định. Ví dụ người giữ 特定技能 số 1 về nguyên tắc không được đưa gia đình sang theo diện này (số 2 thì có).

Cần xác minh trước khi đăng: (1) 28 giờ/tuần là tổng của tất cả nơi làm — mình hiểu là tính gộp, nhưng Junie nên đối chiếu lại trên trang chính thức của Cục Quản lý xuất nhập cảnh & lưu trú; (2) thời gian xét duyệt giấy phép — một số nguồn ghi từ khoảng 2 tuần đến 2 tháng, chưa có con số chính thức nên đừng đưa như cam kết.

4Muốn làm toàn thời gian thì sao?

Với 家族滞在, giới hạn 28 giờ là “trần” — muốn làm full-time, bạn cần đổi sang một tư cách lưu trú có hoạt động làm việc (thủ tục gọi là 在留資格変更許可), ví dụ nhóm 技術・人文知識・国際業務 dành cho công việc văn phòng, kỹ thuật, phiên dịch… Khi đó bạn được làm trong phạm vi công việc mà tư cách đó cho phép, chứ không còn “làm gì cũng được”.

Đổi visa không phải là việc bạn tự quyết một mình: công ty tuyển dụng, nội dung công việc và hồ sơ cá nhân đều được xem xét, và thường có yêu cầu về bằng cấp hoặc kinh nghiệm phù hợp với công việc. Vì vậy trong thực tế, nhiều mẹ chọn cách làm baito trong giới hạn 28 giờ trước, vừa quen môi trường làm việc ở Nhật, vừa tính tiếp bước sau.

Nếu đang nhắm tới việc làm lâu dài, hãy trao đổi với công ty ngay từ lúc phỏng vấn về khả năng hỗ trợ thủ tục đổi visa — đây là câu hỏi hoàn toàn bình thường với người nước ngoài.

5Lệ phí gia hạn/đổi visa đã tăng từ 1/10/2026

Một thay đổi bạn nên biết nếu sắp gia hạn hoặc đổi visa: từ 1/10/2026, lệ phí thủ tục lưu trú tăng mạnh. Trước đây gia hạn hay đổi tư cách lưu trú đều là mức đồng loạt 6.000 yên; nay mức phí phụ thuộc vào thời hạn được cấp. Theo thông báo của Cục Quản lý xuất nhập cảnh & lưu trú, mức khi nộp tại quầy / nộp online là:

  • Thời hạn 1 năm: 33.000 yên / 27.000 yên
  • Từ 3 năm đến dưới 5 năm: 64.000 yên / 56.000 yên
  • Từ 5 năm trở lên: 75.000 yên / 65.000 yên
  • Vĩnh trú (永住許可): 200.000 yên (nộp tại quầy)

Hồ sơ đã được tiếp nhận đến hết 30/9/2026 vẫn tính theo mức cũ. Nộp online cần thanh toán qua cửa hàng tiện lợi hoặc ngân hàng (không dùng tem thu nhập), và có thêm phí thanh toán riêng. Trường hợp khó khăn kinh tế nghiêm trọng có thể được xét giảm phí.

Lưu ý: bảng trên chỉ trích các mốc chính. Các mức trung gian (3 tháng, 6 tháng, dưới 1 năm, từ 1 đến dưới 3 năm) và điều kiện giảm phí, bạn xem trực tiếp tờ thông báo trên trang của Cục Quản lý xuất nhập cảnh & lưu trú trước khi đi nộp hồ sơ.

6Cách đọc thẻ ở của mình và hỏi ai

Cách nhanh nhất để biết mình thuộc nhóm nào: lấy thẻ ở ra, nhìn mặt trước ở mục 在留資格 và mục 就労制限の有無 (có hay không có hạn chế làm việc). Nếu bạn đã xin giấy phép làm thêm, thông tin thường nằm ở mặt sau thẻ, mục 資格外活動許可欄.

Chỗ nào chưa chắc, đừng đoán — làm sai quy định về giờ làm hay loại việc có thể ảnh hưởng tới lần gia hạn visa sau này. Bạn có thể hỏi:

  • Cục Quản lý xuất nhập cảnh & lưu trú phụ trách khu vực bạn sống (kiểm tra địa chỉ theo nơi ở);
  • Trung tâm hỗ trợ lưu trú cho người nước ngoài FRESC, có đường dây tư vấn qua điện thoại 0570-013904;
  • Hành chính thư sĩ (行政書士) chuyên về visa nếu hồ sơ phức tạp.

Mình chia sẻ lại những gì đã tìm hiểu, không phải tư vấn pháp lý — luật có thể thay đổi, nên hãy luôn đối chiếu với nguồn chính thức.

Bước tiếp theo

Thuế & Bảo Hiểm Khi Đi Làm Thêm (Baito) Tại Nhật

Đọc bài tiếp theo

You may also like

Leave a Comment