Mẫu Rirekisho/CV Tiếng Nhật Chuẩn Cho Người Mới

by junie
Công cụ hỗ trợ · Hồ sơ xin việc

Hầu hết nơi tuyển dụng ở Nhật, kể cả baito, đều yêu cầu 履歴書 (rirekisho) — bản sơ yếu lý lịch theo mẫu quen thuộc. Bài này giải thích mẫu nào nên dùng, từng mục điền thế nào và vài lưu ý riêng cho mẹ Việt đang nuôi con nhỏ.

1Rirekisho là gì, khác CV ở Việt Nam thế nào?

履歴書 là bản lý lịch theo biểu mẫu có khung sẵn: họ tên, ngày sinh, địa chỉ, học vấn, quá trình làm việc, chứng chỉ, động cơ ứng tuyển và nguyện vọng. Khác với CV tự do ở Việt Nam, nơi tuyển dụng ở Nhật quen nhìn một mẫu thống nhất để so sánh ứng viên.

Với việc văn phòng hoặc việc chính thức, ngoài rirekisho đôi khi còn cần thêm 職務経歴書 (bản mô tả chi tiết kinh nghiệm làm việc). Với baito, thường chỉ cần rirekisho, đôi khi chỉ cần điền đơn tại chỗ. Bạn nên hỏi nhà tuyển dụng cần giấy tờ gì trước khi chuẩn bị.

2Nên dùng mẫu nào?

Trước đây mẫu theo chuẩn JIS rất phổ biến. Nhưng từ năm 2020, hiệp hội tiêu chuẩn đã bỏ mẫu này khỏi phần giải thích chuẩn, nên Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi đã công bố mẫu tham khảo của riêng bộ để các công ty tham khảo cho việc tuyển dụng công bằng.

Điểm khác biệt chính so với mẫu cũ: mục giới tính chuyển thành ô ghi tuỳ ý (có thể bỏ trống), đồng thời bỏ các ô thời gian đi làm, số người phụ thuộc (không tính vợ/chồng), vợ/chồng và nghĩa vụ phụ dưỡng vợ/chồng. Nghĩa là bạn không cần (và không nên cảm thấy phải) khai những thông tin riêng tư này.

Bạn có thể dùng mẫu của bộ, mẫu bán ở cửa hàng tiện lợi/văn phòng phẩm hoặc mẫu tải về. Nếu nơi tuyển dụng chỉ định mẫu riêng, hãy dùng mẫu đó.

Cần xác minh trước khi đăng: việc mẫu hiện nay có thay đổi gì sau lần công bố gốc hay không, và liên kết tải mẫu chính thức. Junie nên vào trang “tuyển dụng công bằng” của Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi, đối chiếu mẫu mới nhất, rồi gắn link chính thức vào bài.

3Phần thông tin cá nhân: tên, ngày sinh, địa chỉ, ảnh

Tên: nên ghi giống với tên trên thẻ ở, kèm ふりがな (cách đọc bằng chữ kana). Ví dụ tên Việt thường được viết bằng katakana. Ngày tháng: chọn một cách ghi (theo dương lịch 2026年 hoặc niên hiệu 令和8年) và dùng nhất quán trong cả hồ sơ. Địa chỉ: ghi đầy đủ mã bưu điện 〒 và địa chỉ hiện tại, kèm số điện thoại hoặc email liên lạc được.

Ảnh: nếu nơi tuyển yêu cầu, ảnh theo mẫu của bộ có kích thước khoảng dọc 36–40mm, ngang 24–30mm, chụp một mình từ ngực trở lên, dán ở mặt sau bằng hồ. Không phải nơi nào cũng bắt buộc ảnh, đặc biệt với baito, nên hãy hỏi trước.

4Học vấn và quá trình làm việc

Phần này chia thành hai nhóm: 学歴 (học vấn) và 職歴 (việc làm), mỗi nhóm viết theo thứ tự từ cũ đến mới. Với trường học ở Việt Nam, bạn ghi tên trường theo cách đọc hoặc dịch sang tiếng Nhật, kèm “卒業” (tốt nghiệp). Với công ty cũ, ghi tên, vị trí và thời gian làm việc.

Điều nhiều mẹ lo nhất là khoảng trống thời gian vì sinh con và chăm con nhỏ. Cách trình bày trung thực và ngắn gọn thường là đủ, ví dụ ghi “出産・育児のため休職/退職”. Bạn không cần giải thích dài dòng, và không cần giấu khoảng nghỉ này.

Cuối phần việc làm, người Nhật thường viết “以上” (hết) ở dòng cuối cùng để cho thấy không còn thông tin nào nữa.

5Chứng chỉ, kỹ năng và tiếng Nhật

Mục 免許・資格 ghi các chứng chỉ bạn có: bằng lái xe, JLPT, chứng chỉ chuyên môn. Với JLPT, bạn có thể ghi “日本語能力試験 N2 合格” (kèm năm tháng đạt). Nếu chưa có chứng chỉ, hãy ghi rõ trình độ giao tiếp thực tế ở mục tự giới thiệu (ví dụ “日常会話レベル”).

Nếu bạn có kỹ năng thực tế như Excel, thiết kế, tiếng Anh, tiếng Việt bản ngữ, hãy ghi vào mục sở trường hoặc tự giới thiệu. Tiếng Việt cũng có thể là lợi thế với những nơi tuyển người hỗ trợ khách hàng hoặc đồng nghiệp người Việt.

6志望動機 và 本人希望欄: chỗ để nói thật nhu cầu của bạn

志望動機 (động cơ ứng tuyển) chỉ cần 2–4 câu đơn giản: vì sao bạn chọn nơi này, bạn có thể đóng góp gì. 本人希望欄 là chỗ ghi điều kiện của bạn: số ngày làm, khung giờ, và các điều kiện về tư cách lưu trú.

Nhiều người nước ngoài thường ghi ở đây tư cách lưu trú và giới hạn giờ, ví dụ: “在留資格:家族滞在(資格外活動許可あり、週28時間以内)”. Đây là cách minh bạch để nhà tuyển dụng biết ngay khung làm việc của bạn. Phần điều kiện về thời gian có thể ghi như: “子どもの送迎のため、17時までの勤務を希望します。”.

Cần xác minh trước khi đăng: cách ghi tư cách lưu trú và điều kiện giờ làm là thông lệ phổ biến chứ không phải quy định bắt buộc. Junie nên đối chiếu với người có kinh nghiệm tuyển dụng người nước ngoài hoặc Hello Work trước khi đưa vào bài.

7Những lỗi thường gặp trước khi nộp

Trước khi gửi hồ sơ, hãy kiểm tra nhanh:

  • Viết bằng bút mực đen hoặc đánh máy gọn gàng, không dùng bút xoá;
  • Không bỏ trống ô: ô nào không có thông tin thì ghi “特になし” hoặc gạch ngang;
  • Họ tên, ngày tháng, địa chỉ trùng khớp với giấy tờ;
  • Nhờ người quen hoặc giáo viên tiếng Nhật đọc lại một lượt;
  • Giữ một bản chụp để lúc phỏng vấn đối chiếu lại những gì mình đã viết.

Nếu bạn muốn có mẫu điền sẵn, mình có chuẩn bị bản PDF riêng — xem bài tải về trong loạt này. Hồ sơ chỉn chu là bước đầu tiên; phần còn lại là sự tự tin khi phỏng vấn, mà các bài về sách và app học tiếng Nhật sẽ hỗ trợ bạn.

Bước tiếp theo

Công Cụ Dịch & Soạn Email Công Việc Tiếng Nhật

Đọc bài tiếp theo

You may also like

Leave a Comment