Lớp 1 là cột mốc lớn với cả bé lẫn cha mẹ, và với gia đình Việt thì còn thêm nỗi lo: giấy tờ toàn bằng tiếng Nhật, mỗi thành phố một lịch riêng, lỡ bỏ sót một bước thì sao? Tin tốt là quy trình ở Nhật khá giống nhau giữa các nơi. Bài này giúp bạn nắm các mốc chính để không bị bất ngờ.
Hiện đang là tháng 11/2026, tức là giai đoạn các gia đình có con nhập học tháng 4/2027 đang nhận thông báo và đi khám sức khoẻ. Bài nằm trong chuỗi Hành Trình Nuôi Con Ở Nhật: Tiểu học.
Mục lục
- Con bạn có vào lớp 1 vào tháng 4/2027 không?
- Trẻ em nước ngoài và quyền vào trường công
- Các mốc thời gian từ mùa thu đến tháng 4
- 就学時健診 — buổi khám sức khoẻ trước khi nhập học
- 就学通知書 / 入学通知書 và buổi giải thích
- Hỗ trợ tiếng Nhật, 就学援助 và 学童
- Chuẩn bị đồ dùng và tinh thần cho bé
- Checklist và câu hỏi thường gặp
- Nguồn chính thức để đối chiếu
1. Con bạn có vào lớp 1 vào tháng 4/2027 không?
Ở Nhật, trẻ vào lớp 1 vào đầu năm học sau khi tròn 6 tuổi. Với đợt nhập học tháng 4/2027, đó là các bé sinh từ 2/4/2020 đến 1/4/2021. Thành phố thường lập danh sách trẻ em đến tuổi đi học (学齢簿) dựa trên thông tin đăng ký cư trú tại thời điểm đầu tháng 10 của năm trước, rồi gửi thông báo về nhà.
Vì vậy, đăng ký 住民票 là bước nền tảng. Nếu bạn chuyển đến sau thời điểm đó, hoặc nhà chưa nhận được thông báo nào, hãy liên hệ bộ phận giáo dục của yakusho (thường là 学務課 hoặc 教育委員会) để được hướng dẫn.
2. Trẻ em nước ngoài và quyền vào trường công
Trẻ em mang quốc tịch nước ngoài không bị pháp luật Nhật bắt buộc phải đi học như trẻ Nhật, nhưng nếu phụ huynh mong muốn thì trẻ được bảo đảm vào học trường tiểu học công lập. Hướng dẫn của Bộ Giáo dục (MEXT) yêu cầu các hội đồng giáo dục địa phương gửi thông báo nhập học (就学案内) cho gia đình người nước ngoài, và chủ động liên lạc nếu không nhận được phản hồi.
Nghĩa là: đừng bỏ qua tờ thông báo chỉ vì nghĩ mình là người nước ngoài thì không cần. Hãy xem kỹ, trả lời đúng hạn. Một số nơi yêu cầu nộp thêm đơn xin nhập học (就学申請書 hoặc tương tự) và nhiều nơi sẽ hỏi nguyện vọng của gia đình. Hãy hỏi xem có tài liệu hoặc thông dịch tiếng Việt không. Nhiều nơi có, nhưng không phải nơi nào cũng có.
3. Các mốc thời gian từ mùa thu đến tháng 4
Lịch cụ thể do từng thành phố quyết định. Bảng dưới là các mốc thường gặp theo thông tin của các thành phố như Hiroshima, Bunkyo (Tokyo) và Iruma (Saitama). Hãy dùng nó để biết mình đang ở đâu, rồi đối chiếu với thông báo thật của thành phố bạn.
| Thời điểm | Việc xảy ra | Bạn cần làm |
|---|---|---|
| Cuối tháng 9 – tháng 10 | Thành phố gửi thông báo 就学時健診 | Kiểm tra ngày giờ, địa điểm; xin dời lịch nếu trùng |
| Tháng 10 – 12 | 就学時健診 tại trường (theo quy định phải xong trước 30/11 ở nhiều nơi, một số nơi kéo dài hơn) | Dẫn bé đi khám, mang theo thông báo và các phiếu khai |
| Cuối tháng 10 – 11 (nhiều nơi) | Nhận đơn xin vào 学童 cho tháng 4 | Nếu cả hai vợ chồng đi làm, hỏi sớm |
| Tháng 12 – tháng 1 (một số nơi) | Hạn xin 就学援助 trả trước khi nhập học (入学前支給) | Hỏi 教育委員会 xem nơi bạn có không |
| Tháng 1 | Nhận 就学通知書 / 入学通知書 (tên gọi khác nhau theo nơi) | Giữ cẩn thận, điền và gửi lại phiếu nếu có |
| Tháng 11 – tháng 2 | Buổi giải thích cho phụ huynh (入学説明会) | Tham dự, hỏi về đồ dùng chỉ định và hỗ trợ tiếng Nhật |
| Đầu tháng 4 | Lễ nhập học | Mang theo giấy thông báo được yêu cầu |
4. 就学時健診 — buổi khám sức khoẻ trước khi nhập học
Đây là buổi khám do hội đồng giáo dục địa phương tổ chức theo luật, thường tại trường bé sẽ vào học. Nội dung thường gồm khám nội khoa, nha khoa, thị lực và thính lực. Đây không phải kỳ thi tuyển, không có đỗ hay trượt. Mục đích là phát hiện sớm điều cần điều trị và giúp những bé cần hỗ trợ đặc biệt được tư vấn trước khi nhập học (就学相談).
- Mang theo giấy thông báo, các phiếu khai đã điền, dép đi trong nhà và túi đựng giày (theo hướng dẫn của thành phố).
- Nếu bạn lo ngôn ngữ, hãy báo trước để hỏi có thông dịch hoặc cách hỗ trợ không.
- Nếu có thắc mắc về sự phát triển của bé, đây là dịp để hỏi nhà trường và thành phố về hỗ trợ.
- Nếu không đi được vào ngày chỉ định, hầu hết các thành phố có ngày dự phòng. Hãy liên hệ sớm.
5. 就学通知書 / 入学通知書 và buổi giải thích
Vào khoảng tháng 1, nhà nhận được giấy cho biết tên trường tiểu học bé sẽ vào và ngày nhập học. Trường thường được chỉ định theo khu vực nơi bạn sống. Nếu bạn dự định chuyển nhà, muốn xin đổi trường (指定校変更) hay có lý do đặc biệt, hãy liên hệ 学務課 càng sớm càng tốt.
Sau đó sẽ có buổi giải thích cho phụ huynh, thường vào cuối tháng 1 đến tháng 2 (có nơi sớm hơn). Buổi này rất quan trọng vì trường sẽ nói về đồ dùng chỉ định, lịch học, cách liên lạc và bữa ăn (kyushoku). Nhiều gia đình khuyên nên chờ đến sau buổi này rồi mới mua đồ dùng học tập, vì trường thường có nhiều món chỉ định riêng.
6. Hỗ trợ tiếng Nhật, 就学援助 và 学童
- Hỗ trợ tiếng Nhật: nhiều trường có 日本語指導 hoặc người hỗ trợ cho trẻ có gốc nước ngoài, nhưng mức độ khác nhau theo nơi. Hãy hỏi tại buổi giải thích hoặc trực tiếp với 教育委員会.
- 就学援助: chế độ hỗ trợ chi phí học tập (đồ dùng, ăn trưa, hoạt động ngoài trường…) cho gia đình gặp khó khăn kinh tế, do từng thành phố vận hành. Một số nơi cho nhận khoản hỗ trợ đồ dùng nhập học trước khi vào lớp 1 và hạn nộp có thể rơi vào khoảng tháng 12 – tháng 1. Các văn bản hướng dẫn của chính phủ yêu cầu phổ biến chế độ này cho cả gia đình người nước ngoài, nhưng điều kiện cụ thể do thành phố quy định. Hãy hỏi 教育委員会 hoặc nhà trường.
- 学童 (放課後児童クラブ): nơi trông trẻ sau giờ học. Nhiều nơi nhận đơn từ mùa thu cho tháng 4 và có điều kiện (ví dụ cả hai cha mẹ đi làm). Lớp 1 tan học sớm hơn mẫu giáo, nên nếu cần 学童 hãy hỏi sớm. Đây là “bức tường lớp 1” mà nhiều gia đình lo.
7. Chuẩn bị đồ dùng và tinh thần cho bé
Về đồ dùng, ランドセル (cặp sách) là thứ nhiều gia đình sắm sớm, nhưng không nhất thiết phải vội. Hãy chờ thông tin từ trường rồi quyết định. Đây là phần của bài Randoseru, hộp bút, đồng phục: Nên mua gì.
Về tinh thần, vài việc nhỏ giúp bé yên tâm hơn:
- Cho bé tập tự đi vệ sinh, tự mặc quần áo, tự cất đồ, mở và đóng hộp cơm hoặc chai nước.
- Tập nhìn đồng hồ và làm quen nhịp ngủ sớm dậy sớm.
- Tập cho bé nhận ra tên mình bằng chữ Nhật và biết nói những câu cần thiết như “お手洗いに行きたいです”.
- Đưa bé đi xem trường và đường đi học trước, nếu có dịp.
Với bé Việt, đừng quá áp lực việc “phải giỏi tiếng Nhật trước khi vào lớp 1”. Các trường tiểu học có kinh nghiệm đón những bé còn đang học tiếng Nhật. Quan trọng hơn là bé đủ tự tin và hợp tác. Hãy duy trì tiếng Việt ở nhà. Đây cũng là chủ đề của chuỗi bài về song ngữ.
8. Checklist và câu hỏi thường gặp
- Xác nhận 住民票 của bé và gia đình.
- Đọc kỹ thông báo 就学時健診 (tháng 9 – 10) và đặt lịch.
- Hỏi về 学童 và 就学援助 nếu cần.
- Dự buổi giải thích, hỏi về hỗ trợ tiếng Nhật.
- Khi nhận 就学通知書 (khoảng tháng 1), kiểm tra tên trường và các phiếu cần gửi lại.
- Chỉ mua đồ dùng chỉ định sau buổi giải thích.
Nếu chưa nhận được thông báo gì thì sao? Hãy liên hệ 学務課 hoặc 教育委員会 ở yakusho, mang theo 在留カード và giấy tờ liên quan. Đừng chờ.
Tôi muốn cho con vào trường quốc tế hoặc trường nước ngoài? Đây là lựa chọn của gia đình, nhưng hãy thông báo cho 教育委員会 theo hướng dẫn của thành phố để họ biết tình trạng đi học của bé.
Bé có thể gặp khó khăn về phát triển? Hãy dùng dịp 就学時健診 và 就学相談 để trao đổi sớm với thành phố.
9. Nguồn chính thức để đối chiếu
- MEXT: Hướng dẫn thúc đẩy nhập học của trẻ em nước ngoài (外国人の子供の就学促進及び就学状況の把握等に関する指針)
- Bộ Nội vụ – Truyền thông: Khuyến nghị về việc tiếp nhận học sinh nước ngoài
- Thành phố Hiroshima: Quy trình nhập học lớp 1
- Quận Bunkyo: Hướng dẫn thủ tục nhập học tiểu học
- Thành phố Iruma: Chuẩn bị nhập học (có thông tin 学童)
- Thành phố Ise: ví dụ 就学援助 trả trước khi nhập học
Cập nhật: Thông tin cập nhật tính đến tháng 11/2026 — quy định có thể thay đổi, vui lòng xác nhận lại tại toà thị chính (yakusho), nơi bạn tham gia bảo hiểm hoặc cơ quan phụ trách trước khi áp dụng. Bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chính thức.
